Anh - Việt
cậy trông
Danh từ
cậy trông (Danh từ)
Nghĩa 01 · nhờ sự giúp đỡ, che chở
依靠
nhờ sự giúp đỡ, che chở
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cậy trông
依靠
nhờ sự giúp đỡ, che chở
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa