Anh - Việt
cây xăng
Danh từ
cây xăng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi bán xăng, dầu và các loại nhiên liệu khác cho xe cộ.
给车辆加油和出售燃料的地方。
Nơi bán xăng, dầu và các loại nhiên liệu khác cho xe cộ.
Ví dụ
我家附近的加油站整晚营业。【】Cây xăng gần nhà tôi mở cửa cả đêm.
我们在加油站停下来加油。【】Chúng tôi dừng ở cây xăng để đổ xăng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cây xăng (Noun)
Danh từ + cây xăngcây xăng + Số lượngcây xăng + Tính từĐộng từ + cây xăng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
加油站内的充电站 trạm sạc ở cây xăng | 这家加油站设有电动汽车充电站。 Cây xăng này có trạm sạc ở cây xăng cho xe điện. |