Anh - Việt

Bản dịch của từ Cay xè trong tiếng Trung

cay xè

Tính từ

cay xè (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có vị rất cay, gây bỏng rát ở miệng hoặc lưỡi.

味道很辣,刺激口舌。

Có vị rất cay, gây bỏng rát ở miệng hoặc lưỡi.

Ví dụ
这碗汤辣得很,吃一口就得赶紧喝水。【】Món canh này cay xè, ăn một miếng là phải uống nước ngay.
这种辣椒非常辣,吃的时候要小心。【】Ớt này cay xè, bạn nên cẩn thận khi ăn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mắt bị rát, xót và khó chịu do khói, bụi hoặc chất cay.

眼睛因烟雾或刺激物而刺痛、难受。

Mắt bị rát, xót và khó chịu do khói, bụi hoặc chất cay.

Ví dụ
厨房的烟让我的眼睛整个下午都刺痛。【】Khói bếp làm mắt tôi cay xè suốt buổi chiều.
切完洋葱后,我的眼睛刺痛并流泪。【】Sau khi cắt hành, mắt tôi cay xè và chảy nước mắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cay xè (Adjective)

Danh từ + cay xècay xè + Danh từ
Kết hợp từ của cay xè
Collocation
Ví dụ

辣得要命的辣椒

ớt cay xè

这道鸡肉菜放了辣得要命的辣椒,所以我得多喝点水。

Món gà này có ớt cay xè nên tôi phải uống nhiều nước.

眼泪刺痛的双眼

nước mắt cay xè

切完洋葱后,我的眼睛刺痛,不停流泪。

Cắt hành xong, mắt tôi cay xè và chảy nước mắt liên tục.

舌尖火辣辣的感觉

cay xè đầu lưỡi

吃了这块胡椒后,我舌头火辣辣的。

Ăn miếng tiêu này xong, đầu lưỡi tôi cay xè.

辛辣刺激的味道

vị cay xè

这种蘸料有非常独特的辛辣味道。

Nước chấm này có vị cay xè rất đặc trưng.

Video ngữ cảnh