Đơn vị đo nhiệt độ trong hệ mét, bằng một phần trăm độ chênh lệch giữa điểm đóng băng và điểm sôi của nước, thường dùng để biểu thị nhiệt độ thông thường.
摄氏温度单位,是水的冰点和沸点之间温差的百分之一,常用于表示常温。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.