Anh - Việt
cha anh
Danh từ
cha anh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách nói khái quát, thường mang ý kính trọng, chỉ cha và anh hoặc những người đi trước thuộc thế hệ trước.
对父亲、兄长或前辈的概称,常含敬意。
Cách nói khái quát, thường mang ý kính trọng, chỉ cha và anh hoặc những người đi trước thuộc thế hệ trước.
Ví dụ
父兄为这所学校奠定了基础。【】Cha anh đã gây dựng nền móng cho ngôi trường này.
我们应该学习前辈的经验。【】Chúng ta nên học hỏi từ kinh nghiệm của cha anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cha anh (Noun)
cha anh + Danh từĐộng từ + cha anh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
前辈的传统 truyền thống cha anh | 这个村庄仍然保留着前辈的传统。 Ngôi làng vẫn gìn giữ truyền thống cha anh. |
前辈的功劳 công lao cha anh | 我们始终铭记前辈建设家乡的功劳。 Chúng ta luôn ghi nhớ công lao cha anh đã gây dựng quê hương. |
前辈的牺牲 sự hy sinh của cha anh | 今天的和平得益于前辈的牺牲。 Hòa bình hôm nay có được nhờ sự hy sinh của cha anh. |