Anh - Việt

Bản dịch của từ Chả bõ trong tiếng Trung

chả bõ

Trạng từ

chả bõ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Không đáng, không cần thiết phải bỏ công sức hay bận tâm vào việc gì.

不值得花费精力或时间去做。

Không đáng, không cần thiết phải bỏ công sức hay bận tâm vào việc gì.

Ví dụ
这点小事不值得我操心。【】Chuyện nhỏ này chả bõ để tôi bận tâm.
再多说也没有意义。【】Nói thêm nữa cũng chả bõ làm gì.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chả bõ (Adverb)

chả bõ + Danh từchả bõ + Động từ
Kết hợp từ của chả bõ
Collocation
Ví dụ

不值得费力

chả bõ công

这点小事不值得费力去争吵。

Chuyện nhỏ này chả bõ công cãi nhau.

不值得花钱

chả bõ tiền

这件破衬衫不值得花钱修。

Cái áo rách này chả bõ tiền sửa.

不值得花时间

chả bõ thời gian

那部电影不值得花时间看。

Bộ phim đó chả bõ thời gian xem.

Video ngữ cảnh