Chà bông
Danh từDanh từ

Chà bông (Danh từ)
01
Thịt lợn hoặc thịt gà được xé nhỏ và khô, dùng để rắc lên cơm, bánh mì hoặc các món ăn khác.
猪肉或鸡肉制成的细丝干肉,常用作米饭、面包等食物的撒料。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chà bông (Danh từ)
01
Thức ăn được làm từ thịt hoặc cá đã được xé nhỏ, sấy khô, thường dùng để rắc lên cơm, cháo, hoặc làm nhân cho bánh.
用肉或鱼撕成丝并风干的食品,常用于撒在米饭、粥上或作为糕点馅料。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
