ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chả bù
Trái ngược hẳn, khác xa nhau, không bù đắp được cho nhau về những đặc điểm, tình trạng, mức độ.
截然不同
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa