Anh - Việt
chà chạnh
Danh từ
chà chạnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · cành, nhánh làm cản lối đi
阻挡的树枝
cành, nhánh làm cản lối đi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chà chạnh
阻挡的树枝
cành, nhánh làm cản lối đi
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa