Bản dịch của từ Chả chay trong tiếng Trung

Chả chay

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chả chay (Danh từ)

01

Món ăn của nhà chùa, làm bằng đỗ xanh giã nhỏ và rán bằng dầu lạc

素饼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.