ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cha con
Mối quan hệ giữa người cha và con cái của mình.
父子/父女之间的关系
Chỉ cha và con, thường dùng để nói về mối quan hệ thân thiết, gần gũi giữa cha và con.
“唯父与子”,常用来形容父子之间深厚的感情和亲密的关系。
Con của người cha, gọi theo quan hệ huyết thống.
父亲的优点,按照血缘关系来称呼。