ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cha con trong tiếng Trung

Cha con

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cha con (Danh từ)

01

Mối quan hệ giữa người cha và con cái của mình.

父子/父女之间的关系

Ví dụ
02

Chỉ cha và con, thường dùng để nói về mối quan hệ thân thiết, gần gũi giữa cha và con.

“唯父与子”,常用来形容父子之间深厚的感情和亲密的关系。

Ví dụ
03

Con của người cha, gọi theo quan hệ huyết thống.

父亲的优点,按照血缘关系来称呼。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.