Anh - Việt
chà là
Danh từ
chà là (Danh từ)
Nghĩa 01 · cây thuộc loại cau, dừa, quả to bằng quả nhót, vị ngọt, ăn được
枣树(可食用的甜果实)
cây thuộc loại cau, dừa, quả to bằng quả nhót, vị ngọt, ăn được
Ví dụ
我家附近有很多枣椰树。【】Gần nhà tôi có nhiều cây chà là.
你不喜欢吃枣椰的果实吗?【】Bạn không thích ăn quả chà là sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa