Anh - Việt

Bản dịch của từ Cha nội trong tiếng Trung

cha nội

Danh từ

cha nội (Danh từ)

Nghĩa 01 · từ dùng trong đối thoại để gọi đùa người đàn ông còn trẻ [tỏ ý thân mật]

小伙子

từ dùng trong đối thoại để gọi đùa người đàn ông còn trẻ [tỏ ý thân mật]

Ví dụ
那个年轻人是我的好朋友。【】Cha nội đó là bạn tốt của tôi.
你不是我的老朋友吗?【】Cha nội không phải bạn già của tôi sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh