Cha
Danh từ

Cha (Danh từ)
01
Người đàn ông có con, trong quan hệ với con [có thể dùng để xưng gọi]
父亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ dùng để gọi linh mục hoặc linh mục tự xưng khi nói với người theo Công giáo
神父
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Từ dùng trong một số tiếng chửi rủa, chửi mắng
骂人的话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
