Anh - Việt

Bản dịch của từ Chà trong tiếng Trung

chà

Danh từĐộng từThán từ

chà (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cành hoặc bó cành nhỏ, dùng để làm rào hoặc thả xuống nước cho cá trú.

用于围栏或放入水中供鱼栖息的树枝或树枝捆。

Cành hoặc bó cành nhỏ, dùng để làm rào hoặc thả xuống nước cho cá trú.

Ví dụ
村民把树枝捆放进池塘,让鱼来栖息。【】Người dân thả chà xuống ao để cá đến ở.
他们用柴枝在花园周围做围栏。【】Họ dùng chà để làm hàng rào quanh vườn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chà (Noun)

Số lượng + chàchà + Danh từchà + Từ đi kèmĐộng từ + chà
Kết hợp từ của chà
Collocation
Ví dụ

一捆柴枝

bó chà

村民绑了一捆柴枝,然后把它放进池塘里。

Người dân buộc một bó chà rồi thả xuống ao.

chà (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng tay, chân hoặc vật khác cọ mạnh và nhiều lần lên bề mặt.

用手、脚或其他物体用力反复摩擦表面。

Dùng tay, chân hoặc vật khác cọ mạnh và nhiều lần lên bề mặt.

Ví dụ
我把两只手互相搓着取暖。【】Tôi chà hai bàn tay vào nhau cho ấm.
她用刷子刷洗地板。【】Cô ấy chà sàn nhà bằng bàn chải.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chà (Verb)

chà + Danh từchà + Giới từchà + Trạng từ
Kết hợp từ của chà
Collocation
Ví dụ

搓手

chà tay vào nhau

天气很冷,所以男孩搓着手。

Trời lạnh nên cậu bé chà tay vào nhau.

刷洗地板

chà sàn

客人来之前,我得刷洗厨房地板。

Tôi phải chà sàn bếp trước khi khách đến.

使劲擦污渍

chà vết bẩn

别太用力擦污渍,不然可能会弄坏布料。

Đừng chà vết bẩn quá mạnh, kẻo vải bị hỏng.

擦洗锅

chà nồi

她正在擦洗锅底烧焦的锅。

Cô ấy đang chà nồi bị cháy ở đáy.

chà (Thán từ)

Nghĩa 01 · Thốt lên để thể hiện sự ngạc nhiên, khen ngợi hoặc than phiền.

表示惊讶、赞叹或抱怨的感叹声。

Thốt lên để thể hiện sự ngạc nhiên, khen ngợi hoặc than phiền.

Ví dụ
哇,这条裙子太漂亮了!【】Chà, chiếc váy này đẹp quá!
哎呀,我今天忘带钱包了。【】Chà, hôm nay tôi quên mang ví rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chà (Interjection)

chà + Trạng từchà + Tính từ
Kết hợp từ của chà
Collocation
Ví dụ

哎呀,等太久了!

chà, lâu quá!

等公交车等了很久,男孩说:“哎呀,等太久了!”

Đợi xe buýt mãi, cậu bé kêu lên: “Chà, lâu quá!”

Video ngữ cảnh