ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chà trong tiếng Trung

Chà

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chà (Danh từ)

01

Một loại thực phẩm truyền thống của Việt Nam, làm từ bột hoặc nguyên liệu khác, hấp hoặc chiên, thường dùng trong các bữa ăn.

这是一种越南传统的食品,通常用面粉或其他原料制成,蒸或炸,常作为餐桌上的佳肴。

Ví dụ
02

Tên các món ăn Việt Nam chế biến từ thịt hoặc hải sản, ví dụ chả cá, chả lụa.

越南用肉类或海鲜制作的菜肴名称,比如鱼丸和火腿等。

Ví dụ
03

Tên một loại bánh làm từ bột gạo và nhân, thường có nhân tôm, thịt, hoặc đậu xanh.

这是一种用米粉和馅料制成的点心,常见的馅料有虾肉、猪肉或绿豆泥。

Ví dụ

Chà (Động từ)

01

Đánh, vỗ nhẹ hoặc đánh nhẹ (thường dùng trong cách nói thân mật).

轻轻拍打或轻拍(多用于亲昵的表达方式)

Ví dụ
02

Nghiền nhuyễn hoặc giã nhỏ nguyên liệu thành khối có thể dùng trong nấu ăn.

把材料研磨得细碎或捣碎成可以用于烹饪的块状物。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.