ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chả trứng
Món ăn làm bằng trứng và các nguyên liệu khác được trộn đều rồi hấp hoặc chiên, thường ăn kèm với cơm hoặc bún.
鸡蛋蒸饼
Từ tiếng Việt gần nghĩa