Anh - Việt

Bản dịch của từ Chả viên trong tiếng Trung

chả viên

Danh từ

chả viên (Danh từ)

Nghĩa 01 · thịt lợn giã nhỏ nắn thành viên rồi nướng hoặc rán

猪肉丸

thịt lợn giã nhỏ nắn thành viên rồi nướng hoặc rán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa