Anh - Việt
chắc ăn
Tính từ
chắc ăn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chắc chắn thành công, không có rủi ro, kết quả đã được bảo đảm.
确定能成功,有保障,风险很小。
Chắc chắn thành công, không có rủi ro, kết quả đã được bảo đảm.
Ví dụ
以他的经验,这是一个稳妥的选择。【】Với kinh nghiệm của anh ấy, đây là lựa chọn chắc ăn.
虽然天气晴朗,我还是带了伞,稳妥起见。【】Tôi mang theo ô cho chắc ăn, dù trời đang nắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắc ăn (Adjective)
Danh từ + chắc ănĐộng từ + chắc ăn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
稳妥的投资 đầu tư chắc ăn | 许多人认为储蓄存款是一种稳妥的投资。 Gửi tiết kiệm được nhiều người xem là khoản đầu tư chắc ăn. |
稳妥的选择 lựa chọn chắc ăn | 预算有限的话,从信誉好的品牌购买二手车是稳妥的选择。 Với ngân sách eo hẹp, mua xe cũ của hãng uy tín là lựa chọn chắc ăn. |
万无一失的计划 kế hoạch chắc ăn | 我们为这次旅行制定了一个万无一失的计划。 Chúng tôi đã có một kế hoạch chắc ăn cho chuyến đi này. |
万无一失的做法 cách làm chắc ăn | 在提交报告前再核对一遍数据,是一种万无一失的做法。 Kiểm tra lại số liệu là cách làm chắc ăn nhất trước khi nộp báo cáo. |