Anh - Việt
chắc bụng
Tính từ
chắc bụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy no và không còn đói, thường sau khi ăn nhiều.
吃饱了,不再觉得饿。
Cảm thấy no và không còn đói, thường sau khi ăn nhiều.
Ví dụ
吃完这碗河粉,我觉得很饱。【】Ăn xong tô phở này, tôi thấy chắc bụng hẳn.
吃一个水煮蛋就觉得饱了。【】Ăn một quả trứng luộc mà đã thấy chắc bụng rồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói về đồ ăn có nhiều chất, ăn vào thì no lâu.
食物有营养、分量足,吃了不容易饿。
Nói về đồ ăn có nhiều chất, ăn vào thì no lâu.
Ví dụ
面包加鸡蛋的早餐很顶饿。【】Bữa sáng với bánh mì và trứng khá chắc bụng.
这碗豆汤很顶饿,喝一碗就够了。【】Súp đậu này nấu rất chắc bụng, ăn một chén là đủ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắc bụng (Adjective)
Danh từ + chắc bụngĐộng từ + chắc bụng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分量足的早餐 bữa sáng chắc bụng | 上學前,媽媽通常為全家煮一頓分量十足的早餐。 Trước giờ đi học, mẹ thường nấu một bữa sáng chắc bụng cho cả nhà. |
吃得饱的一餐 bữa cơm chắc bụng | 一碗河粉就足以構成一頓能吃飽的正餐。 Một bát phở cũng đủ thành một bữa cơm chắc bụng. |
很能填饱肚子的食物 món ăn chắc bụng | 水煮地瓜是下午很能填飽肚子的食物。 Khoai lang luộc là món ăn chắc bụng cho buổi chiều. |
份量十足的午餐 bữa trưa chắc bụng | 他通常带一份分量十足的午餐,好撑过整个下午的工作。 Anh ấy thường mang theo bữa trưa chắc bụng để làm việc cả buổi chiều. |