chắc chắn
chắc chắn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vững, bền, khó bị hỏng hoặc lung lay.
结实、稳固,不易损坏或动摇。
Vững, bền, khó bị hỏng hoặc lung lay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có thể tin là đúng hoặc sẽ xảy ra.
可以肯定是真的或会发生的。
Có thể tin là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắc chắn (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
必然的胜利 chiến thắng chắc chắn | 没有人认为这是一场必然的胜利。 Không ai nghĩ đây là một chiến thắng chắc chắn. |
坚固的房子 ngôi nhà chắc chắn | 那是一栋能抵御强风的坚固房子。 Đó là một ngôi nhà chắc chắn, chịu được gió mạnh. |
肯定的事 một điều chắc chắn | 价格上涨是肯定的事。 Việc giá sẽ tăng là một điều chắc chắn. |
坚实的地基 nền móng chắc chắn | 这栋建筑需要坚实的地基。 Tòa nhà cần một nền móng chắc chắn. |
牢固的锁 khóa chắc chắn | 请用一把牢固的锁保护你的自行车。 Hãy dùng một khóa chắc chắn để bảo vệ xe đạp. |
chắc chắn (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó nhất định là đúng hoặc sẽ xảy ra.
表示某事一定是真的或会发生。
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó nhất định là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắc chắn (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
几乎肯定 gần như chắc chắn | 今天下午几乎肯定会下雨。 Trời gần như chắc chắn sẽ mưa vào chiều nay. |