Anh - Việt

Bản dịch của từ Chắc chân trong tiếng Trung

chắc chân

Tính từ

chắc chân (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có địa vị hoặc cuộc sống ổn định, được đảm bảo lâu dài.

地位或生活稳定,有保障。

Có địa vị hoặc cuộc sống ổn định, được đảm bảo lâu dài.

Ví dụ
多年工作后,他在公司已经站稳了脚跟。【】Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã chắc chân trong công ty.
我们家现在经济上已经很稳定了。【】Gia đình tôi giờ đã chắc chân về kinh tế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đứng hoặc đi vững, không dễ bị trượt ngã.

走路或站立稳当,不易摔倒。

Đứng hoặc đi vững, không dễ bị trượt ngã.

Ví dụ
他在湿滑的石板路上走得很稳。【】Anh ấy đi chắc chân trên con đường đá trơn.
爬梯子时要站稳。【】Bạn hãy đứng chắc chân trước khi leo lên thang.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chắc chân (Adjective)

Danh từ + chắc chânĐộng từ + chắc chân
Kết hợp từ của chắc chân
Collocation
Ví dụ

坚实的基础

nền tảng chắc chân

学校为长期学习打下了坚实的基础。

Trường đã xây dựng nền tảng chắc chân cho việc học tập lâu dài.

稳定的工作

công việc chắc chân

多年后,她终于有了一份稳定的工作。

Sau nhiều năm, chị ấy cuối cùng cũng có một công việc chắc chân.

稳定的生活

cuộc sống chắc chân

他们希望为孩子提供稳定的生活。

Họ mong muốn có một cuộc sống chắc chân cho con cái.

Video ngữ cảnh