Anh - Việt

Bản dịch của từ Chắc nịch trong tiếng Trung

chắc nịch

Tính từ

chắc nịch (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rắn chắc, đầy đặn và săn chắc, như được dồn nén kỹ.

结实、紧实,显得厚实有力。

Rắn chắc, đầy đặn và săn chắc, như được dồn nén kỹ.

Ví dụ
他每天健身,身材结实。【】Anh ấy có thân hình chắc nịch nhờ tập gym mỗi ngày.
这把木椅很结实,坐上去很稳。【】Chiếc ghế gỗ này chắc nịch, ngồi rất vững chãi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vững vàng và dứt khoát, thể hiện qua lời nói hoặc thái độ.

态度或语气坚定、果断,不动摇。

Vững vàng và dứt khoát, thể hiện qua lời nói hoặc thái độ.

Ví dụ
他谈到新计划时语气坚定。【】Giọng anh ấy chắc nịch khi nói về kế hoạch mới.
她在众人面前做出了果断的决定。【】Cô ấy đưa ra quyết định chắc nịch trước mọi người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chắc nịch (Adjective)

Danh từ + chắc nịch
Kết hợp từ của chắc nịch
Collocation
Ví dụ

有力的握手

cái bắt tay chắc nịch

我们见面时,他和我握手很有力。

Ông ấy dành cho tôi một cái bắt tay chắc nịch khi gặp mặt.

确凿的证据

bằng chứng chắc nịch

研究团队有确凿的证据支持其结论。

Nhóm nghiên cứu có bằng chứng chắc nịch để bảo vệ kết luận.

坚定的立场

lập trường chắc nịch

政府在整个谈判过程中始终保持坚定的立场。

Chính phủ giữ lập trường chắc nịch trong suốt cuộc đàm phán.

结实的身材

thân hình chắc nịch

他每天在健身房锻炼,身材结实。

Anh ấy có thân hình chắc nịch nhờ tập gym mỗi ngày.

结实的肌肉

cơ bắp chắc nịch

她多年举重训练,肌肉很结实。

Cô ấy có cơ bắp chắc nịch nhờ nhiều năm tập tạ.

Video ngữ cảnh