Anh - Việt

Bản dịch của từ Chắc tay trong tiếng Trung

chắc tay

Tính từ

chắc tay (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tay nghề vững và làm việc đáng tin cậy trong nghề của mình.

技术熟练,工作可靠。

Có tay nghề vững và làm việc đáng tin cậy trong nghề của mình.

Ví dụ
他是一位非常有手艺的木匠。【】Anh ấy là một thợ mộc rất chắc tay.
这位护士有多年经验,非常称职。【】Cô y tá này làm việc nhiều năm nên rất chắc tay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tay không run, thao tác chính xác và vững vàng.

手很稳,动作准确。

Tay không run, thao tác chính xác và vững vàng.

Ví dụ
他手还很稳,所以画得依然很漂亮。【】Ông ấy còn chắc tay nên vẫn vẽ tranh rất đẹp.
她手很稳,缝合伤口非常整齐。【】Nhờ chắc tay, cô ấy khâu vết thương rất gọn gàng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chắc tay (Adjective)

Danh từ + chắc taychắc tay + Danh từ
Kết hợp từ của chắc tay
Collocation
Ví dụ

技艺娴熟的工匠

thợ chắc tay

他是一位技艺娴熟的工匠,从不出错。

Ông ấy là thợ chắc tay, làm việc chưa bao giờ sai.

手稳的外科医生

phẫu thuật viên chắc tay

手稳的外科医生能让手术顺利进行。

Một phẫu thuật viên chắc tay giúp ca mổ diễn ra suôn sẻ.

手稳的神枪手

xạ thủ chắc tay

他是全队手最稳的神枪手。

Anh ấy là xạ thủ chắc tay nhất đơn vị.

Video ngữ cảnh