Chạc
Danh từĐộng từ

Chạc (Danh từ)
01
Chỗ cành cây chẽ làm nhiều nhánh
树枝分叉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chi tiết máy hình chạc cây
叉形支架
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dây bện bằng lạt tre, lạt nứa, nhỏ và ngắn hơn dây thừng, dùng để buộc
细绳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chạc (Động từ)
01
Ghẹ vào của người khác để khỏi phải trả tiền
偷偷乘坐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
