Chắc

Chắc (Tính từ)
Có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà vẫn giữ nguyên trạng thái toàn khối hoặc giữ nguyên vị trí gắn chặt vào vật khác, không bị tách rời
坚固
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có sự phát triển đầy đủ, tạo nên một khối gắn chặt vào vật khác, không bị tách rời
坚固的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn toàn đúng như thế, khó có thể sai hay thay đổi được
肯定的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiều khả năng, rất có thể
很可能
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chắc (Động từ)
Nghĩ là sẽ đúng như thế
确定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chắc (Trợ từ)
Từ biểu thị ý muốn hỏi về điều mà thật ra mình đã khẳng định, nhưng tỏ vẻ nửa tin nửa ngờ hoặc có phần ngạc nhiên
是不是…?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
