ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chậc
Tiếng tắc lưỡi biểu lộ sự tiếc nuối, không hài lòng hoặc miễn cưỡng đồng ý.
表示惋惜、不满或勉强同意时发出的咂嘴声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa