Anh - Việt
chai miệng
Tính từ
chai miệng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quen với đồ cay nên không còn thấy rát hay khó chịu khi ăn.
因常吃辣而对辣味不再敏感。
Quen với đồ cay nên không còn thấy rát hay khó chịu khi ăn.
Ví dụ
我天天吃辣椒,现在已经能吃辣了。【】Ngày nào tôi cũng ăn ớt nên giờ đã chai miệng rồi.
许多中部越南人从小就习惯吃辣。【】Người miền Trung từ nhỏ đã chai miệng với đồ cay.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chai miệng (Adjective)
Danh từ + chai miệngTrạng từ + chai miệngchai miệng + Danh từchai miệng + Trạng từĐộng từ + chai miệng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
能吃辣的人 người chai miệng | 他很能吃辣,吃辣椒也不皱眉。 Anh ấy là người chai miệng, ăn ớt không hề nhăn mặt. |