Anh - Việt

Bản dịch của từ Chai sạn trong tiếng Trung

chai sạn

Tính từ

chai sạn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Da ở bàn tay hoặc lòng bàn chân dày lên và cứng thành từng mảng sần.

因摩擦而皮肤变厚变硬,长出老茧。

Da ở bàn tay hoặc lòng bàn chân dày lên và cứng thành từng mảng sần.

Ví dụ
农民那双长满老茧的手讲述着多年辛勤劳作的故事。【】Bàn tay chai sạn của bác nông dân kể về những năm tháng lao động vất vả.
他的脚跟因为从小光脚走路而长满了茧。【】Gót chân chai sạn vì nhiều năm đi chân đất từ thuở nhỏ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trở nên quen chịu đựng gian khổ, khó bị tổn thương về tinh thần.

经历磨练而变得坚强,对艰难处境习以为常。

Trở nên quen chịu đựng gian khổ, khó bị tổn thương về tinh thần.

Ví dụ
经历多年艰辛,她已变得坚强而麻木。【】Sau nhiều năm va chạm xã hội, cô ấy đã trở nên chai sạn trước nghịch cảnh.
这位消防员干了多年,对悲惨场面早已饱经磨炼。【】Anh lính cứu hỏa đã chai sạn trước những cảnh tượng bi thảm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chai sạn (Adjective)

Danh từ + chai sạnchai sạn + Danh từĐộng từ + chai sạn
Kết hợp từ của chai sạn
Collocation
Ví dụ

布满老茧的双手

đôi bàn tay chai sạn

爷爷干了多年农活,双手布满老茧。

Ông nội có đôi bàn tay chai sạn sau nhiều năm làm ruộng.

长满老茧的脚跟

gót chân chai sạn

赤脚走了多年,她的脚跟长满了老茧。

Đi chân đất nhiều năm, gót chân chai sạn.

冷硬的心

tâm hồn chai sạn

经历了太多苦难,她的心已经变得冷硬。

Trải qua quá nhiều đau khổ, cô ấy có tâm hồn chai sạn.

Video ngữ cảnh