Chai
Danh từTính từ

Chai (Danh từ)
01
Đồ đựng bằng thuỷ tinh hoặc nhựa cổ nhỏ và dài, thường dùng để đựng chất lỏng
瓶子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chỗ da dày và cứng lại, do bị cọ xát nhiều
茧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chai (Tính từ)
01
[da] đã trở thành dày và cứng vì bị cọ xát nhiều
因摩擦而变厚的皮肤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[đất] đã trở thành cứng, không tơi xốp, khó cày bừa
坚硬的土壤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đã trở thành trơ, lì, vì đã quá quen
麻木不仁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
