ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chain trong tiếng Trung

Chain

Danh từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chain (Danh từ)

tʃeɪn
tʃeɪn
01

Một sợi dây bằng kim loại dùng làm trang sức đeo quanh cổ (dây chuyền, vòng cổ).

项链

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chain (Danh từ)

01

Một chuỗi các cửa hàng, doanh nghiệp hoặc tổ chức có cùng tên thương hiệu và thuộc cùng một công ty mẹ hoặc quản lý chung.

隶属于同一品牌或管理的一组商店、企业或组织。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chuỗi các mắt xích kim loại liên kết với nhau thành đoạn dài; thường dùng để buộc hoặc kéo vật gì đó.

一系列连接在一起的金属环或链环,通常用于固定或拉动物体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chain (Động từ)

01

Buộc, trói hoặc kết nối bằng chuỗi; nối lại với nhau thành chuỗi.

用链条固定、捆绑或连接;连接成一系列。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chain/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.