Chain
Danh từDanh từĐộng từ

Chain (Danh từ)
tʃeɪn
tʃeɪn
01
Một sợi dây bằng kim loại dùng làm trang sức đeo quanh cổ (dây chuyền, vòng cổ).
项链
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chain (Danh từ)
01
Một chuỗi các cửa hàng, doanh nghiệp hoặc tổ chức có cùng tên thương hiệu và thuộc cùng một công ty mẹ hoặc quản lý chung.
隶属于同一品牌或管理的一组商店、企业或组织。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một chuỗi các mắt xích kim loại liên kết với nhau thành đoạn dài; thường dùng để buộc hoặc kéo vật gì đó.
一系列连接在一起的金属环或链环,通常用于固定或拉动物体。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chain (Động từ)
01
Buộc, trói hoặc kết nối bằng chuỗi; nối lại với nhau thành chuỗi.
用链条固定、捆绑或连接;连接成一系列。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
