Anh - Việt
chăm bẳm
Tính từ
chăm bẳm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhìn chăm chú, không rời mắt khỏi một người hoặc một vật nào đó.
目不转睛地看着,专注地盯住。
Nhìn chăm chú, không rời mắt khỏi một người hoặc một vật nào đó.
Ví dụ
孩子目不转睛地盯着桌上的蛋糕。【】Đứa bé chăm bẳm nhìn cái bánh trên bàn.
她一直盯着手机屏幕看,一句话也不说。【】Cô ấy chăm bẳm nhìn màn hình điện thoại, không nói một lời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chăm bẳm (Adjective)
Danh từ + chăm bẳmĐộng từ + chăm bẳm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
专注的目光 ánh mắt chăm bẳm | 他专注的目光让她不敢抬头。 Ánh mắt chăm bẳm của anh ấy khiến cô ấy không dám ngẩng đầu. |
紧盯不放的眼神 đôi mắt chăm bẳm | 猫那双紧盯不放的眼睛一直跟着小鸟。 Đôi mắt chăm bẳm của con mèo dõi theo con chim. |