Anh - Việt

Bản dịch của từ Châm bẩm trong tiếng Trung

châm bẩm

Tính từ

châm bẩm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nhìn chăm chú, không rời mắt, thường với vẻ tò mò hoặc thèm muốn.

目不转睛地看,盯着看。

Nhìn chăm chú, không rời mắt, thường với vẻ tò mò hoặc thèm muốn.

Ví dụ
宝宝盯着桌上的蛋糕看。【】Em bé nhìn châm bẩm vào đĩa bánh trên bàn.
她目不转睛地盯着屏幕,一句话也没说。【】Cô ấy nhìn châm bẩm vào màn hình, không nói một lời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của châm bẩm (Adjective)

Danh từ + châm bẩmĐộng từ + châm bẩm
Kết hợp từ của châm bẩm
Collocation
Ví dụ

一动不动的目光

ánh mắt châm bẩm

孩子那目不转睛的眼神让大人们别过头去。

Đứa trẻ nhìn với ánh mắt châm bẩm khiến người lớn phải ngoảnh đi.

专注的目光

ánh nhìn châm bẩm

他那专注的目光让她羞红了脸。

Ánh nhìn châm bẩm của anh ta khiến cô ngượng chín mặt.

Video ngữ cảnh