Anh - Việt

Bản dịch của từ Chầm bập trong tiếng Trung

chầm bập

Tính từ

chầm bập (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tỏ ra vồn vã, nhiệt tình quá mức, thiếu tự nhiên.

对人或事过分热情、急切,显得不自然。

Tỏ ra vồn vã, nhiệt tình quá mức, thiếu tự nhiên.

Ví dụ
她对客人太过热情,让大家都觉得不自在。【】Cô ấy tỏ ra chầm bập quá với khách, làm ai cũng thấy ngại.
别过于热心了,慢慢来,回头再谈。【】Đừng chầm bập quá, cứ từ từ rồi bàn tiếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chầm bập (Adjective)

Danh từ + chầm bậpchầm bập + Trạng từĐộng từ + chầm bập
Kết hợp từ của chầm bập
Collocation
Ví dụ

过分热情的态度

thái độ chầm bập

他见到新客户时态度过分热情。

Anh ấy có thái độ chầm bập khi gặp khách hàng mới.

过分热情的语气

giọng điệu chầm bập

他过分热情的语气让客户起了疑心。

Giọng điệu chầm bập của anh ta khiến khách hàng nghi ngờ.

过分热情的赞扬

lời khen chầm bập

她从客户那里得到了过分热情的赞扬。

Cô ấy nhận được những lời khen chầm bập từ khách hàng.

过分热情的问候方式

cách chào hỏi chầm bập

他的问候过分热情,让所有人都觉得尴尬。

Ông ấy có cách chào hỏi chầm bập khiến ai cũng ngượng.

Video ngữ cảnh