Anh - Việt

Bản dịch của từ Chăm bón trong tiếng Trung

chăm bón

Động từ

chăm bón (Động từ)

Nghĩa 01 · chăm nom vun bón cho cây cối, ruộng vườn

照料植物

chăm nom vun bón cho cây cối, ruộng vườn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh