ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Chạm bong trong tiếng Trung
Chạm bong
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Chạm bong
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như chạm nổi
浮雕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạc
Chạm trổ
Chạm khắc
Đục
Điêu khắc
... Xem thêm 1 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý