Anh - Việt

Bản dịch của từ Chậm bước trong tiếng Trung

chậm bước

Động từ

chậm bước (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi với bước chân chậm hơn bình thường.

放慢脚步前进。

Đi với bước chân chậm hơn bình thường.

Ví dụ
老太太放慢脚步穿过繁忙的街道。【】Bà cụ chậm bước qua con đường đông xe.
路面太滑,他放慢了脚步。【】Anh ấy chậm bước vì đường trơn quá.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chậm bước (Verb)

chậm bước + Giới từchậm bước + Trạng từchậm bước + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chậm bước
Collocation
Ví dụ

沿街漫步

chậm bước trên phố

夜幕降临时,两人在老街上漫步。

Hai người chậm bước trên phố cổ lúc đêm xuống.

Video ngữ cảnh