chằm chằm
chằm chằm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói về ánh mắt, cái nhìn chăm chú, cố định và kéo dài, thường mang ý dò xét.
目光固定不动、长时间注视的,常带有审视的意味。
Nói về ánh mắt, cái nhìn chăm chú, cố định và kéo dài, thường mang ý dò xét.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chằm chằm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
凝视的目光 ánh mắt chằm chằm | 她察觉到身后陌生人凝视的目光。 Cô ấy nhận ra ánh mắt chằm chằm của người lạ phía sau. |
审视的目光 cái nhìn chằm chằm | 他用长久而严厉的审视目光回应了我的问题。 Anh ấy đáp lại câu hỏi của tôi bằng cái nhìn chằm chằm đầy nghi ngờ. |
一动不动的眼睛 đôi mắt chằm chằm | 这只猫一动不动地看着我。 Con mèo nhìn tôi bằng đôi mắt chằm chằm không chớp. |
专注的目光 ánh nhìn chằm chằm | 她专注的目光让他感到不安。 Ánh nhìn chằm chằm của cô khiến anh bối rối. |
chằm chằm (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Nhìn chăm chú, thẳng và lâu, không rời mắt, thường mang ý dò xét.
目不转睛地长时间注视,常带有审视的意味。
Nhìn chăm chú, thẳng và lâu, không rời mắt, thường mang ý dò xét.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chằm chằm (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
死死盯着某人的眼睛 nhìn chằm chằm vào mắt ai | 他死死盯着我的眼睛,好像要找出真相。 Anh ấy nhìn chằm chằm vào mắt tôi như muốn tìm ra sự thật. |