Anh - Việt

Bản dịch của từ Chầm chậm trong tiếng Trung

chầm chậm

Tính từ

chầm chậm (Tính từ)

Nghĩa 01 · hơi chậm

有点慢

hơi chậm

Ví dụ
社区会议以悠闲的节奏进行。【】Buổi họp cộng đồng diễn ra chầm chậm.
今年的社会变化相当缓慢。【】Sự thay đổi xã hội năm nay chầm chậm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh