Anh - Việt

Bản dịch của từ Chậm chân trong tiếng Trung

chậm chân

Động từ

chậm chân (Động từ)

Nghĩa 01 · đến muộn, không đạt mục đích

迟到

đến muộn, không đạt mục đích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh