Anh - Việt
chầm chập
Trạng từ
chầm chập (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Từ từ, dần dần, không vội vàng.
逐渐地,慢慢地,不急不忙。
Từ từ, dần dần, không vội vàng.
Ví dụ
暴风雨过后,村里的生活逐渐恢复正常。【】Sau cơn bão, cuộc sống trong làng chầm chập trở lại bình thường.
他因为腿疼,慢慢地走下楼梯。【】Anh ấy chầm chập bước xuống cầu thang vì đau chân.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chầm chập (Adverb)
chầm chập + Động từĐộng từ + chầm chập
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
慢慢地走 bước đi chầm chập | 老人慢慢地走在村里的小路上。 Ông cụ bước đi chầm chập trên con đường làng. |
慢慢做事 làm việc chầm chập | 他做事慢慢来,但非常仔细。 Anh ấy làm việc chầm chập nhưng rất cẩn thận. |