Anh - Việt
châm chích
Động từ
châm chích (Động từ)
Nghĩa 01 · Gây cảm giác đau nhói nhẹ, như bị kim đâm, côn trùng đốt hoặc gió lạnh tác động.
引起轻微刺痛感,如针刺、虫咬或冷风刺激。
Gây cảm giác đau nhói nhẹ, như bị kim đâm, côn trùng đốt hoặc gió lạnh tác động.
Ví dụ
蚊子咬的地方整个下午还在刺痛。【】Vết muỗi đốt vẫn châm chích cả buổi chiều.
冷风让我的脸感到刺痛。【】Gió lạnh làm da mặt tôi châm chích.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói lời mỉa mai, cạnh khóe để làm người khác khó chịu.
用讽刺、挖苦的话使人不舒服。
Nói lời mỉa mai, cạnh khóe để làm người khác khó chịu.
Ví dụ
他总是拿我长胖的事挖苦我。【】Anh ấy cứ châm chích tôi về chuyện tăng cân.
她用讽刺的话挖苦同事。【】Cô ấy châm chích đồng nghiệp bằng những lời mỉa mai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của châm chích (Verb)
Danh từ + châm chíchchâm chích + Danh từchâm chích + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冷风刺痛皮肤 gió lạnh châm chích da | 我们步行回家时,冷风刺痛了脸。 Gió lạnh châm chích da mặt khi chúng tôi đi bộ về nhà. |