Anh - Việt

Bản dịch của từ Cham chu trong tiếng Trung

cham chu

Danh từTính từTrạng từ

cham chu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự tập trung chú ý vào một việc hoặc một người.

集中注意力的状态。

Sự tập trung chú ý vào một việc hoặc một người.

Ví dụ
你的专注让老师很高兴。【】Sự cham chu của em khiến cô giáo rất vui.
这项练习需要专注和耐心。【】Bài tập này cần sự cham chu và kiên nhẫn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cham chu (Noun)

Từ đi kèm + cham chucham chu + Tính từĐộng từ + cham chu
Kết hợp từ của cham chu
Collocation
Ví dụ

注意力

sự cham chu

全班的注意力很快就减弱了。

Sự cham chu của cả lớp nhanh chóng giảm đi.

cham chu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tập trung sự chú ý vào một việc hoặc một người.

专心并集中注意力的。

Tập trung sự chú ý vào một việc hoặc một người.

Ví dụ
老师讲课时,她听得很专心。【】Em cham chu nghe cô giáo giảng bài.
男孩专注地看着那幅画。【】Cậu bé nhìn bức tranh rất cham chu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cham chu (Adjective)

Danh từ + cham chucham chu + Động từ
Kết hợp từ của cham chu
Collocation
Ví dụ

专注的目光

ánh mắt cham chu

他用专注的目光看着屏幕。

Anh ấy nhìn màn hình với ánh mắt cham chu.

专注的表情

vẻ mặt cham chu

她听解释时表情很专注。

Cô ấy có vẻ mặt cham chu khi nghe giải thích.

cham chu (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Với sự tập trung và chú ý cao.

专心地;集中注意力地。

Với sự tập trung và chú ý cao.

Ví dụ
大家专注地看这部电影。【】Mọi người cham chu theo dõi bộ phim.
兰认真地读信中的每一行。【】Lan cham chu đọc từng dòng trong thư.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cham chu (Adverb)

Động từ + cham chu
Kết hợp từ của cham chu
Collocation
Ví dụ

专心听

lắng nghe cham chu

提问前请专心听。

Hãy lắng nghe cham chu trước khi đặt câu hỏi.

仔细观察

quan sát cham chu

科学家仔细观察这些变化。

Nhà khoa học quan sát cham chu các thay đổi.

仔细阅读

đọc cham chu

她仔细阅读说明。

Cô ấy đọc cham chu bản hướng dẫn.

专心听

nghe cham chu

她开始说话时,房间里的人都专心听着。

Cả phòng nghe cham chu khi cô bắt đầu nói.

密切观看

theo dõi cham chu

观众密切观看演出。

Khán giả theo dõi cham chu màn trình diễn.

Video ngữ cảnh