Anh - Việt
chăm chút
Động từ
chăm chút (Động từ)
Nghĩa 01 · Trông nom, săn sóc một cách tỉ mỉ và chu đáo.
精心照料,细心呵护。
Trông nom, săn sóc một cách tỉ mỉ và chu đáo.
Ví dụ
阿兰每天早上都喜欢精心照料她的小花园。【】Lan thích chăm chút khu vườn nhỏ mỗi sáng.
外婆细心照料家里的每一朵花。【】Bà ngoại chăm chút từng bông hoa trong nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Để tâm làm kỹ từng chi tiết cho thật hoàn hảo.
注重细节,力求完美。
Để tâm làm kỹ từng chi tiết cho thật hoàn hảo.
Ví dụ
他在发布前会打磨设计的每一个细节。【】Anh ấy chăm chút từng chi tiết trong bản thiết kế.
她十分注重论文中的每一个字句。【】Cô ấy chăm chút từng câu chữ trong bài luận.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chăm chút (Verb)
chăm chút + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
注重外表 chăm chút bề ngoài | 她上班前非常注重外表。 Cô ấy rất chăm chút bề ngoài trước khi đi làm. |
照料花园 chăm chút vườn tược | 我奶奶每天早上都照料花园。 Bà tôi chăm chút vườn tược mỗi buổi sáng. |
注重身体健康 chăm chút sức khỏe | 他通过均衡饮食来注重身体健康。 Ông ấy chăm chút sức khỏe bằng chế độ ăn uống lành mạnh. |
注重每一个细节 chăm chút từng chi tiết | 他很注重设计图的每个细节。 Anh ấy chăm chút từng chi tiết trong bản thiết kế. |
照顾孩子 chăm chút con cái | 父母总是悉心照顾孩子。 Cha mẹ luôn chăm chút con cái từng li từng tí. |