Anh - Việt
chạm cữ
Tính từ
chạm cữ (Tính từ)
Nghĩa 01 · trẻ lọt lòng chưa qua đầy bảy hay chín ngày đã chết
出生后几天内死亡的婴儿
trẻ lọt lòng chưa qua đầy bảy hay chín ngày đã chết
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chạm cữ
出生后几天内死亡的婴儿
trẻ lọt lòng chưa qua đầy bảy hay chín ngày đã chết
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa