Chấm đất
Động từĐộng từ

Chấm đất (Động từ)
01
Dùng lưỡi dao, đầu kim hay vật nhọn để tạo nên các dấu chấm trên đất hoặc các vật liệu tương tự; thường là bước đầu khi vẽ hoặc trang trí.
用刀尖或针尖在土壤上点小点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chấm đất (Động từ)
01
Trong nông nghiệp, hành động đóng các hạt giống vào đất từng chấm nhỏ để gieo trồng hoặc nuôi dưỡng cây trồng.
在土壤中挖小洞种植种子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
