ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chấm đất trong tiếng Trung

Chấm đất

Động từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chấm đất (Động từ)

01

Dùng lưỡi dao, đầu kim hay vật nhọn để tạo nên các dấu chấm trên đất hoặc các vật liệu tương tự; thường là bước đầu khi vẽ hoặc trang trí.

用刀尖或针尖在土壤上点小点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chấm đất (Động từ)

01

Trong nông nghiệp, hành động đóng các hạt giống vào đất từng chấm nhỏ để gieo trồng hoặc nuôi dưỡng cây trồng.

在土壤中挖小洞种植种子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.