chấm điểm
Động từ
chấm điểm (Động từ)
Nghĩa 01 · đánh giá lao động trong ngày bằng số điểm; như chấm công
评分
đánh giá lao động trong ngày bằng số điểm; như chấm công
Ví dụ
老师每天都会给学生打分。【】Giáo viên sẽ chấm điểm cho học sinh mỗi ngày.
他们没有给员工打分。【】Họ không chấm điểm cho nhân viên hôm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấm điểm (Verb)
ADVERBNOUNPHRASES
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chấm điểm khắt khe | 老师在评分时非常严格,确保每个学生的成绩公平公正。 Giáo viên đang rất nghiêm khắc với việc chấm điểm để đảm bảo điểm số của mỗi học sinh là công bằng và chính xác. |
chấm điểm nới tay | 在朋友忙碌的时候,我们应该给他们一些宽容,不要过度苛求。 Khi bạn bè bận rộn, chúng ta nên để cho họ chút tự do và không quá khắt khe với họ. |
chấm điểm công tâm | 老师在班级中保持了公平评分,这样所有学生都感到满意和被尊重。 Giáo viên đang chấm điểm công bằng trong lớp, vì vậy tất cả học sinh đều cảm thấy hài lòng và được tôn trọng. |
chấm điểm trực tiếp | 学校在春季节举行了一个才艺表演,评委们进行了现场评分。 Trường tổ chức buổi trình diễn tài năng vào mùa xuân, và các giám khảo đã thực hiện chấm điểm ngay tại chỗ. |