ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chấm dôi
Dấu chấm bên phải nốt nhạc hay dấu lặng để tăng thêm nửa độ dài cho nốt nhạc hay dấu lặng ấy
增加音符时值的点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa