ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chậm đông
Hiện tượng một số chất lỏng chỉ trở lại trạng thái rắn ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ nóng chảy
液体在低于熔点的温度下变为固体的现象
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa