Anh - Việt
chậm đông
Danh từ
chậm đông (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hiện tượng chất lỏng vẫn chưa đông đặc khi nhiệt độ đã xuống dưới điểm đông đặc thông thường.
液体在温度低于凝固点时仍未凝固的现象。
Hiện tượng chất lỏng vẫn chưa đông đặc khi nhiệt độ đã xuống dưới điểm đông đặc thông thường.
Ví dụ
快速冷却时,水可能出现过冷现象。【】Khi làm lạnh rất nhanh, nước có thể xuất hiện hiện tượng chậm đông.
实验室里,科学家在多种液体中观察到过冷现象。【】Trong phòng thí nghiệm, người ta quan sát được chậm đông ở nhiều loại chất lỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chậm đông (Noun)
Danh từ + chậm đôngchậm đông + Tính từĐộng từ + chậm đông
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过冷现象 hiện tượng chậm đông | 科学家在纯水中观察到过冷现象。 Nhà khoa học quan sát được hiện tượng chậm đông ở nước tinh khiết. |
过冷状态 trạng thái chậm đông | 纯净的水可能进入过冷状态。 Nước tinh khiết có thể rơi vào trạng thái chậm đông. |