Châm đốt
Động từ

Châm đốt (Động từ)
01
Đâm bằng vật nhọn hoặc gây đau bằng cách làm tổn thương bề mặt da (thường do côn trùng, vật nhọn)
刺痛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kích thích vào điểm trên cơ thể bằng kim nhọn (có thể trong y học cổ truyền như châm cứu)
用针刺入身体特定点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
